uốn dẻo
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể trở nên mềm dẻo, có thể uốn cong một cách dễ dàng: "uốn dẻo" chỉ hành động tập luyện hoặc thực hiện các động tác nhằm tăng cường độ linh hoạt và khả năng co giãn của cơ thể, thường thấy trong các môn thể thao như thể dục dụng cụ, xiếc, hoặc yoga.
- Thực hiện các động tác co duỗi, vặn xoắn cơ thể một cách nhịp nhàng: "uốn dẻo" nhấn mạnh vào sự uyển chuyển và khả năng kiểm soát cơ thể khi thực hiện các tư thế khó.
Ví dụ sử dụng
- (Các nghệ sĩ xiếc cần tập luyện để cơ thể mềm dẻo, thực hiện các động tác uốn cong.)
- (Cô ấy thực hiện các bài tập co giãn để tăng độ linh hoạt.)
- (Động tác co duỗi này hỗ trợ giảm đau vùng lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uốn dẻo cột sống": tập luyện để làm mềm dẻo vùng xương sống.
- Người tập yoga thường chú trọng uốn dẻo cột sống để cải thiện tư thế. (Tập trung vào độ linh hoạt của cột sống giúp dáng đứng thẳng hơn.)
"uốn dẻo tay chân": thực hiện các động tác co giãn cho tay và chân.
- Trước khi chạy bộ, bạn nên uốn dẻo tay chân để tránh chấn thương. (Khởi động bằng cách co duỗi tay chân giúp giảm nguy cơ chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Dẻo dai (tính từ): có độ bền và linh hoạt cao, không dễ đứt gãy.
- Cơ thể dẻo dai giúp vận động viên thi đấu lâu hơn. (Sức bền và sự linh hoạt hỗ trợ thi đấu kéo dài.)
Uốn éo (động từ): uốn qua uốn lại một cách không tự nhiên, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Anh ta uốn éo người để tránh bị ngã. (Động tác uốn người vụng về để giữ thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
Co giãn: kéo dài và thu ngắn cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
- Bài tập co giãn giúp cơ bắp thư giãn. (Động tác kéo dài cơ bắp giúp giảm căng thẳng.)
Mềm dẻo: có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.
- Cơ thể mềm dẻo là lợi thế trong thể dục dụng cụ. (Sự linh hoạt cao là ưu điểm trong môn thể thao này.)
Thành ngữ liên quan
- Uốn dẻo như lươn: chỉ người có cơ thể cực kỳ linh hoạt, dễ dàng uốn cong.
- Cô ấy uốn dẻo như lươn, làm ai cũng trầm trồ. (Sự mềm dẻo của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)